bón nuôi đòng

bón nuôi đòng

Nông dân đang bón nuôi đòng cho cây lúa.

Định nghĩa
  1. Động từ (chuyên ngành nông nghiệp):
    • Bón phân vào giai đoạn cây lúa hình thành phát triển đòng (bông lúa non): "bón nuôi đòng" hành động cung cấp dinh dưỡng, đặc biệt phân bón, cho ruộng lúa trong thời kỳ lúa chuẩn bị trổ bông, nhằm đảm bảo năng suất cao.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nông dân cần bón nuôi đòng đúng thời điểm để lúa bông to, hạt chắc. (Nông dân cần bón phân trong giai đoạn lúa làm đòng để lúa phát triển tốt.)
    • Kỹ thuật bón nuôi đòng ảnh hưởng trực tiếp đến năng suất vụ mùa. (Cách bón phângiai đoạn này quyết định sản lượng lúa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bón nuôi đòng" thường được dùng trong hướng dẫn canh tác lúa nước, kết hợp với các loại phân như đạm, kali.
    • Bón nuôi đòng bằng phân kali giúp lúa cứng cây, chống đổ ngã. (Dùng phân kali trong giai đoạn này giúp cây lúa vững chãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Đòng (danh từ): bông lúa non còn nằm trong bẹ , chưa trổ ra ngoài.

    • Lúa đang vào đòng, cần chăm sóc kỹ. (Lúa đanggiai đoạn hình thành bông non.)
  • Bón thúc (động từ): bón phân bổ sung trong các giai đoạn sinh trưởng của cây trồng, bao gồm cả bón nuôi đòng.

    • Bón thúc đòng giúp lúa tăng năng suất. (Bón phân bổ sung vào giai đoạn đòng để tăng sản lượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bón đòng: cách nói rút gọn, cùng nghĩa với bón nuôi đòng.
  • Bón phân vào giai đoạn làm đòng: diễn giải chi tiết hơn.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến, chủ yếu thuật ngữ kỹ thuật)